Máy Tiện Tự Động Swiss Type Star SR-32JIII
Máy tiện tự động hay còn gọi là máy Auto Lathe thương hiệu Star model SR-32JIII có 2 dạng A hoặc B. Máy Star SR-32JIII dạng B với thiết kế mô-đun với đường dẫn hướng nghiêng giúp tăng độ cứng, cải thiện độ chính xác để sản xuất ổn định. Thiết kế 8 đơn vị gia công tiện trục phụ với trục Y cung cấp tính linh hoạt trong các yêu cầu gia công chồng chéo.
Kết cấu máy cứng chắc cho phép gia công liên tục với độ chính xác vượt trội trong thời gian dài. SR-32JIII được thiết kế để hoạt động có hoặc không có ống lót dẫn hướng, đây là một lựa chọn khác để nâng cao hơn nữa tính linh hoạt và tính linh hoạt trong khi gia công.
.jpg?1647922324070)
Video tham khảo máy Star SR-32JIII
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA MÁY TIÊU CHUẨN
| Max. Machining Diameter | ø32mm (1-1/4in) OP: ø34mm(1-11/32in) | Power Driven Attachment | NUMBER OF TOOLS |
| Max. Headstock Stroke | STANDARD | Cross milling 3 tools (ER20) + Cartridge type 2 positions | |
| 320mm (12-19/32in) | Cross milling 4 tools (ER16) + Cartridge type 2 positions | ||
| Cross milling 6 tools (ER16) | |||
| WITH R.M.G.B UNIT | |||
| 286.5mm (11-9/32in) | MAX. DRILLING CAPABILITY | ||
| ø10mm (25/64in) | |||
| WITH N.G.B. UNIT | |||
| Bar diameterx2.5 (Max. 80mm) (Max. 3-5/32in) | MAX. TAPPING CAPABILITY | ||
| Tool | NUMBER OF TOOLS | M8 x P1.25 | |
| 6 tools | |||
| SPINDLE SPEED | |||
| TOOL SHANK | Cross milling: Max 6,000min -1 | ||
| 16mm | Cartridge-type tool: Max 8,000min -1 | ||
| 5-Spindle Sleeve Holder | NUMBER OF TOOLS | ||
| Front 5 tools | DRIVE MOTOR | ||
| Rear 5 tools | 2.2kW (continuous) / 3.0kW (5min/30%ED) | ||
| Rapid Feed Rate | 35m/min (X1, X2, Y1, Z1, Z2), 24m/min (Y2) : type B only | ||
| MAX. DRILLING CAPABILITY | Main Spindle Indexing Angle | C-axis control | |
| ø13mm (33/64in) | Main Spindle Speed | Max. 8,000min -1 | |
| Main Spindle Motor | 7.5kW (continuous) / 11.0kW (10min./25%ED) | ||
| MAX. TAPPING CAPABILITY | Coolant Tank Capacity | 275ℓ | |
| M12 x P1.75 | Dimensions (W x D x H) | 2,690 x 1,345 x 1,780mm | |
| Weight | 4,100kg | Power Consumption | 8.1kVA |
THÔNG SỐ KĨ THUẬT CỦA BACKWORKING
| Maximum Chucking Diameter | ø32mm (1-1/4in) OP: ø34mm(1-11/32in) | UNIT ESPECIALLY FOR BACKWORKING* | NUMBER OF TOOLS |
| Max. Length for Front Ejection | 125mm (4-59/64in) | Type A – 6 tools | |
| Max. Part Projection Length | 45mm (1-49/64in) | Type B – 8 tools | |
| Power-driven Attachment Spindle Speed | Max. 6,000min -1 | ||
| Power-driven Attachment Drive Motor | 1.0kW (continuous) / 1.2kW (5min./30%ED) | MAX. DRILLING CAPABILITY | |
| Sub-Spindle Indexing Angle | C-axis control | Stationary tool – ø13mm (33/64in) | |
| Sub-Spindle Speed | Max. 8,000min-1 | Power Driven tool – ø8mm (5/16in) | |
| Sub-Spindle Motor | 3.7kW (continuous) / 5.5kW (10min/40%ED) | ||
| MAX. TAPPING CAPABILITY | |||
| Stationary tool – M10xP1.5 | |||
| Power Driven tool – M6xP1.0 | |||
| *Note: In order to use the rotary tool, the driven system for power-driven tool type B is needed (Type A). |
Download catalogue máy Star SR-32JIII
Ngoài cung cấp máy tiện tự động chính hãng, HUTSCOM còn cung cấp thêm phụ kiện máy tiện tự động Auto Lathe các dòng máy Star
- Đồ kẹp nguyên liệu (collet chuck)
- Đồ gá dẫn hướng (Guide bushing)
- Chấu kẹp phụ (Back collet chuck)
- Mâm cặp chính (Main collet chuck)
Với các ưu điểm dành riêng cho khách hàng của HUTSCOM:
– Sản xuất theo yêu cầu
– Đáp ứng đầy đủ model máy trên thị trường Cincom – Star – Tsugami – Nomura – Miyano – Takamaz – Strohm – Riken – Takisawa
– Sản phẩm bao gồm bạc lót dẫn hướng
– Chất liệu lựa chọn HSS/Carbide/Ceramic
Đặc biệt cam kết:
– Chất lượng, độ bền tương đương chính hãng
– Giao hàng nhanh trong 02 – 04 tuần tùy theo model, độ khó gia công
– Giá canh tranh

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HOÀNG UYÊN – HUTSCOM
- Địa chỉ: Phòng G7, Số 6 Phùng Khắc Khoan, Phường Đakao, Quận 1, TPHCM
- Hotline: 0903867467
- Mail: [email protected]
- Website: https://hutscom.vn/

