Máy Tiện Tự Động Swiss Type Star SR-20JII
Máy tiện tự động hay còn gọi là máy Auto Lathe thương hiệu Star model SR-20JII type A hoặc type B.
Nâng cấp mới cho model SR-20JII cung cấp tính linh hoạt cao hơn, nhiều cấu hình dụng cụ hơn và độ cứng cao với độ chính xác cao.
- Khoang làm việc được thiết kế lớn, lắp được dụng cụ lớn cho các hoạt động gia công phần main
- Thiết kế 8 đơn vị gia công tiện trục phụ với trục Y và tăng công suất.
- Cấu trúc hình đuôi nghiêng nghiêng trên trụ dụng cụ cung cấp độ cứng cao
- Có thể chuyển đổi G.B. và N.G.B tùy theo nhu cầu thực tế
Video tham khảo máy Star SR-32JIII
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA MÁY TIÊU CHUẨN
| Max. Machining Diameter | ø20mm (25/32in) OP: ø23mm (29/32in) | Dimensions (W x D x H) | 2,250 X 1,200 X 1,700mm |
| Max. Headstock Stroke | STANDARD | Weight | 2,750kg |
| 205mm (8in) | Power Consumption | 4.8kVA | |
| Power-Driven Attachment | NUMBER OF TOOLS | ||
| R.M.G.B Type | Cross Milling 3 tools (ER16 + Cartridge Type 2 Pos. | ||
| 160mm (6-19/64in) | Cross milling 3 tools (ER20 x 1, ER16 x 2) + Cartridge Type 2 Pos. | ||
| N.G.B. Type | MAX. DRILLING CAPABILITY | ||
| Bar diameter x 2.5 (Max. 50mm) (Max. 1-31/32in) | ø10mm (25/64in) | ||
| Tool | NUMBER OF TOOLS | ||
| 6 tools | MAX. TAPPING CAPABILITY | ||
| M8 x P1.25 | |||
| TOOL SHANK | |||
| 12mm | SPINDLE SPEED | ||
| 5-Spindle Sleeve Holder | NUMBER OF TOOLS | Max. 8,000min-1 | |
| Front 5 tools | |||
| Rear 5 tools | DRIVE MOTOR | ||
| 2.2kW | |||
| MAX. DRILLING CAPABILITY | 2-Spindle Front Sleeve Holder | NUMBER OF TOOLS (SLEEVE) | |
| ø12mm (1/2in) | 2 tools | ||
| MAX. TAPPING CAPABILITY | MAX. DRILLING CAPABILITY | ||
| M10 x P1.5 | ø10mm (25/64in) | ||
| Rapid Feed Rate | 35m/min (X1, X2, Z1, Z2), 24m/min(Y2) : type B only | ||
| Main Spindle Indexing Angle | C-axis control | MAX. DEPTH OF HOLE | |
| Main Spindle Speed | Max. 10,000min-1 | 100mm (3-15/16in) | |
| Main Spindle Motor | 2.2kW (continuous) / 3.7kW (10min./25%ED) | Coolant Tank Capacity | 202ℓ |
THÔNG SỐ KĨ THUẬT CỦA BACKWORKING
|
Maximum Chucking Diameter |
ø20mm (25/32in) OP: ø23mm (29/32in) | Unit Especially for Backworking | NUMBER OF TOOLS |
| Max. Length for Front Ejection | 100mm (3-15/16in) | 8 Tools (Type B) & 4 Tools (Type A) | |
| Max. Part Projection Length | 30mm (1-3in/16 in) | MAX. DRILLING CAPABILITY | |
| Power-driven Attachment Spindle Speed | Max. 8,000min-1 | Stationary Tool | |
| Power-driven Attachment Drive Motor | 1.0kW | ø12mm (1/2in) | |
| Sub-Spindle Min. Indexing Angle | C-axis control | Power-Driven Tool | |
| Sub-Spindle Speed | Max. 10,000min-1 | ø6mm (15/64in) | |
| Sub-Spindle Motor | 2.2kW (continuous) / 3.7kW (10min/25%ED) | MAX. TAPPING CAPABILITY | |
| Stationary Tool | |||
| M10 x P1.5 | |||
| Power-Driven Tool | |||
| M5 x P0.8 |
Download catalogue máy Star SR-20JII
Ngoài cung cấp máy tiện tự động chính hãng, HUTSCOM còn cung cấp thêm phụ kiện máy tiện tự động Auto Lathe các dòng máy Star
- Đồ kẹp nguyên liệu (collet chuck)
- Đồ gá dẫn hướng (Guide bushing)
- Chấu kẹp phụ (Back collet chuck)
- Mâm cặp chính (Main collet chuck)
Với các ưu điểm dành riêng cho khách hàng của HUTSCOM:
– Sản xuất theo yêu cầu
– Đáp ứng đầy đủ model máy trên thị trường Cincom – Star – Tsugami – Nomura – Miyano – Takamaz – Strohm – Riken – Takisawa
– Sản phẩm bao gồm bạc lót dẫn hướng
– Chất liệu lựa chọn HSS/Carbide/Ceramic
Đặc biệt cam kết:
– Chất lượng, độ bền tương đương chính hãng
– Giao hàng nhanh trong 02 – 04 tuần tùy theo model, độ khó gia công
– Giá canh tranh

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HOÀNG UYÊN – HUTSCOM
- Địa chỉ: Phòng G7, Số 6 Phùng Khắc Khoan, Phường Đakao, Quận 1, TPHCM
- Hotline: 0903867467
- Mail: [email protected]
- Website: https://hutscom.vn/

